Chọn ghế đôn mặt nhựa hay mặt inox là quyết định nhỏ nhưng ảnh hưởng lâu dài tới chi phí và hình ảnh của quán ăn, quán nước hay căng tin. Cả hai đều gọn, rẻ, dễ xếp chồng, nhưng phản ứng rất khác nhau trước nắng, nước, dầu mỡ và va đập. Bạn có thể xem thêm các mẫu ghế inox tròn và ghế đôn để hình dung rõ hơn trước khi đọc phần so sánh dưới đây.
Cấu Tạo Ghế Đôn Mặt Nhựa Và Mặt Inox
Ghế đôn mặt inox thường có mặt là tấm inox dập tròn hoặc vuông, gắn trên khung ống inox. Toàn bộ ghế là kim loại nên cứng cáp, ít bộ phận rời, phổ biến ở quán lẩu, quán nướng và quán vỉa hè.
Ghế đôn mặt nhựa dùng mặt ngồi bằng nhựa đúc, bắt vít hoặc chụp lên khung. Khung có thể là thép sơn, thép mạ hoặc inox tùy mẫu. Ví dụ ghế đôn GD05 dùng khung thép, đệm PVC hoặc nhựa, còn GD01 có tùy chọn khung thép sơn, mạ hoặc inox với đệm gỗ, nhựa hoặc PVC.
Vì vậy, khi so ghế đôn mặt nhựa hay mặt inox, cần hỏi rõ cả vật liệu khung. Một chiếc ghế mặt nhựa khung thép sơn sẽ khác hẳn ghế mặt nhựa khung inox về khả năng chịu ẩm.

Bảng So Sánh Ghế Đôn Mặt Nhựa Hay Mặt Inox
Bảng dưới đây so sánh theo 5 tiêu chí chủ quán quan tâm nhất: độ bền, vệ sinh, độ nóng khi ngồi, giá và môi trường phù hợp.
| Tiêu chí | Mặt nhựa | Mặt inox |
|---|---|---|
| Độ bền | Nhựa có thể giòn, nứt, bạc màu sau thời gian dài phơi nắng | Mặt khó vỡ, có thể móp nếu va đập mạnh, dễ trầy |
| Vệ sinh | Lau dễ, nhưng vết dầu mỡ bám vào vân nhám khó sạch hẳn | Lau, xịt rửa nhanh, khô ngay |
| Độ nóng khi ngồi | Ít nóng hơn khi để ngoài nắng | Rất nóng khi phơi nắng, lạnh vào sáng sớm |
| Giá | Thường mềm hơn, nhiều màu | Thường nhỉnh hơn tùy mẫu và mác thép |
| Môi trường phù hợp | Trong nhà, có mái che, quán nước, căng tin | Quán lẩu, nướng, khu nhiều dầu mỡ, nơi lau rửa nhiều |
Không có kiểu nào thắng ở mọi tiêu chí. Mặt inox mạnh về độ bền và vệ sinh, mặt nhựa mạnh về giá, màu sắc và cảm giác ngồi mát hơn ngoài nắng. Các phần dưới đi sâu từng tiêu chí để bạn tự cân nhắc ghế đôn mặt nhựa hay mặt inox hợp với quán mình hơn.
Độ Bền: Ghế Đôn Mặt Nhựa Hay Mặt Inox Dùng Lâu Hơn
Nếu chỉ xét độ bền mặt ngồi, ghế đôn mặt nhựa hay mặt inox có thể tóm gọn: inox bền hơn trong đa số trường hợp. Tấm inox không bị lão hóa do tia UV, không giòn theo thời gian, và rất khó vỡ khi rơi.
Nhựa thì khác. Ghế đôn mặt nhựa phơi nắng thường xuyên sẽ dần bạc màu, bề mặt khô cứng và có thể nứt ở chỗ bắt vít. Khi bị rơi từ trên chồng ghế xuống sàn gạch, mặt nhựa cũ có thể vỡ góc.
- Điểm yếu của mặt nhựa: lão hóa do nắng, nứt chỗ bắt vít, vỡ khi va đập mạnh.
- Điểm yếu của mặt inox: dễ trầy xước, có thể móp nếu bị đập cạnh, mác thép kém có thể ố.
- Điểm yếu chung: khung thép sơn dễ gỉ ở chân nếu đặt nơi ẩm, cần kiểm tra vật liệu khung.
Để hiểu thêm về cấu tạo và cách chọn loại ghế này nói chung, bạn có thể đọc bài ghế đôn inox là gì, nơi giải thích các kiểu khung và kích thước phổ biến.

Vệ Sinh Và Độ Nóng Khi Sử Dụng
Khả Năng Lau Rửa
Ở quán lẩu, quán nướng, mặt inox là lựa chọn dễ chịu nhất cho nhân viên dọn dẹp. Dầu mỡ, nước canh lau một lượt là sạch, có thể xịt nước rửa cả chồng ghế cuối ngày.
Mặt nhựa cũng lau được, nhưng nhiều mẫu có bề mặt nhám hoặc vân chống trơn, dầu mỡ bám vào khe vân lâu ngày sẽ xỉn màu và khó sạch hẳn. Màu nhựa sáng như trắng, vàng lộ vết bẩn rõ hơn màu sẫm. Với quán nhiều dầu mỡ, tiêu chí vệ sinh thường là yếu tố nghiêng cán cân khi chọn ghế đôn mặt nhựa hay mặt inox.
Cảm Giác Nóng Lạnh
Đây là điểm nhựa có lợi. Kim loại dẫn nhiệt tốt nên mặt inox để ngoài nắng trưa có thể rất nóng, khách ngồi xuống sẽ khó chịu. Mặt nhựa hấp thụ nhiệt chậm hơn, ngồi dễ chịu hơn trong cùng điều kiện.
Với quán vỉa hè không có mái che, đây là yếu tố nên cân nhắc nghiêm túc khi chọn ghế đôn mặt nhựa hay mặt inox. Cách đơn giản là kê ghế vào bóng râm khi không có khách hoặc dựng thêm ô, mái bạt.
Ghế Đôn Mặt Nhựa Hay Mặt Inox Cho Khu Ngoài Trời
Ngoài trời là môi trường khắc nghiệt với cả hai loại: nắng làm nhựa lão hóa, còn mưa và hơi ẩm thử thách khả năng chống gỉ của kim loại. Nếu quán đặt ghế ngoài sân thường xuyên, bài ghế inox ngoài trời sẽ giúp bạn chọn mác thép và cách bảo quản phù hợp.
| Điều kiện ngoài trời | Mặt nhựa | Mặt inox |
|---|---|---|
| Nắng trực tiếp cả ngày | Bạc màu, giòn dần | Nóng mặt ghế, bề mặt vẫn bền |
| Mưa, ẩm thường xuyên | Mặt không gỉ, nhưng khung thép sơn dễ gỉ | Cần inox 304 nếu ẩm nặng |
| Có mái che, thoáng gió | Dùng tốt | Dùng tốt |
| Gần biển | Mặt bền, khung cần chống gỉ | Ưu tiên inox 304, lau khô thường xuyên |
Nhìn chung, ở khu có mái che, cả hai đều dùng ổn. Ở khu nắng gắt, mặt nhựa ngồi dễ chịu hơn nhưng mau xuống cấp; ở khu ẩm, mặt inox với mác thép phù hợp thường bền hơn.
Chi Phí Vòng Đời Của Ghế Đôn Mặt Nhựa Hay Mặt Inox
Giá mua chỉ là một phần. Khi tính chi phí thật của ghế đôn mặt nhựa hay mặt inox, chủ quán nên nhìn cả vòng đời: bao lâu phải thay, bao nhiêu công dọn mỗi ngày và hình ảnh ghế trước mặt khách sau một thời gian sử dụng.
- Chi phí thay thế: mặt nhựa phơi nắng có thể phải thay sớm hơn; mặt inox ít phải thay mặt, chủ yếu thay khi khung hỏng.
- Chi phí dọn dẹp: mặt inox lau nhanh, tiết kiệm thời gian của nhân viên mỗi ca, nhất là quán lẩu, nướng.
- Chi phí hình ảnh: ghế nhựa bạc màu, ố vàng làm quán trông cũ; ghế inox trầy nhẹ vẫn trông gọn nếu được lau sạch.
- Chi phí vận chuyển, xếp kho: cả hai đều xếp chồng được, ghế mặt nhựa thường nhẹ hơn một chút.
Với quán dự định kinh doanh lâu dài ở cùng một địa điểm, chênh lệch giá mua ban đầu giữa ghế đôn mặt nhựa hay mặt inox thường nhỏ so với tổng chi phí dọn dẹp và thay thế trong nhiều năm. Ngược lại, quán thời vụ hoặc thử nghiệm mô hình có thể ưu tiên mặt nhựa để giảm vốn ban đầu.
Giá Và Gợi Ý Chọn Theo Loại Quán
Về giá, các mẫu ghế đôn tại Xưởng Hòa Phát có mức từ 149.000đ (GD05) đến 338.000đ (GD03), cụ thể GD04 155.000đ, GD02 189.000đ, GD01 255.000đ, bảo hành 24 tháng. Mức giá phụ thuộc kích thước, vật liệu khung và loại mặt.
- Quán lẩu, quán nướng: ưu tiên mặt inox vì nhiều dầu mỡ, cần lau rửa liên tục.
- Quán nước, trà đá vỉa hè: mặt nhựa ngồi mát hơn ngoài nắng, nhẹ, giá mềm.
- Căng tin trường học, nhà máy: mặt inox bền, dễ vệ sinh giữa các ca; hoặc mặt nhựa nếu có mái che và cần nhiều màu.
- Quán ăn sáng, quán bún phở: cả hai đều được, chọn mặt inox nếu muốn dùng lâu, ít thay.
- Gia đình, ghế phụ trong nhà: mặt nhựa hoặc mặt inox tùy sở thích, nên chọn khung chống gỉ.
Nếu vẫn còn phân vân ghế đôn mặt nhựa hay mặt inox, hãy mua vài chiếc mỗi loại dùng thử trong một tuần ở đúng vị trí đặt ghế rồi mới đặt số lượng lớn. Khi đã chọn được kiểu mặt, đừng quên kiểm tra chiều cao ghế so với bàn. GD05 cao 300mm phù hợp bàn thấp kiểu vỉa hè, còn GD01, GD04 cao khoảng 450–460mm hợp bàn ăn tiêu chuẩn.

Kết Luận
Chọn ghế đôn mặt nhựa hay mặt inox nên dựa vào môi trường và cách dọn dẹp của quán: mặt inox bền, dễ lau, hợp quán nhiều dầu mỡ và khu ẩm; mặt nhựa mát hơn ngoài nắng, giá mềm, hợp quán nước và khu có mái che. Đừng quên kiểm tra vật liệu khung. Xem thêm cách chọn ghế inox đúng chất lượng hoặc gọi 0789 131 131 để được tư vấn.


